0102030405
chi tiết sản phẩm
Sơ đồ dòng thông số kỹ thuật

Thông số sản phẩm
| Mã số mặt hàng | L | TRONG | H | Lỗ gắn M | Ngày bó.Ngày bó. |
| PPC-16 | 21,8 | 14.4 | 24,4 | 4,3 x 7,9 | 16 |
| PPC-18 MỚI | 24.2 | 14.4 | 26 | 4,3 x 10,6 | 18 |
| PPC-20 | 26,6 | 14.4 | 28,9 | 4,3 x 8,6 | 20 |
| PPC-22 MỚI | 28.3 | 14.4 | 30,2 | 4,3 x 10,6 | 22 |
| PPC-25 | 33,5 | 14.4 | 32,8 | 4,3 x 10,8 | 25 |
| PPC-26 MỚI | 34 | 14.4 | 33,8 | 4,3 x 11,8 | 26 |
| PPC-32 MỚI | 42,5 | 14.4 | 38,8 | 4,3 x 16,8 | 32 |
| PPC-40 MỚI | 52,5 | 14.4 | 46. 1 | 4,3 x 22,0 | 40 |














