0102030405
TC, CTC, TP
chi tiết sản phẩm
Bản vẽ ba chiều

Thông số sản phẩm
| Mã số mặt hàng | Kích thước dây | Vật liệu | Chứng nhận | Đóng gói | |
| TC4C8 | A: 14,22 B: 8 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-44 | A: 14,22 B: 23,38 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-60 | A: 25,35 B: 35,50 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-98 | A: 35,50 B: 35,50 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| TC26C2 | A: 60 B: 8,14.22.38 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| TP2C2 | A: 14,22,38 B: 14,22,38 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| TP29C26 | A: 60.100.125 B: 22.38.60 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| TP28C28 | A: 60,100, B: 60,100 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-210 | A: 60 B: 125,150 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-260 | A: 22,38,60 B: 200 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-300 | A: 100.125.150 B: 125.150 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-350 | A: 60.80.100 B: 250 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-400 | A:150.180.200 B: 150.180.200 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-500 | A:200.250 B:200.250 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-160 | A: 60,80 B: 60,80 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-200 | A: 60,80.100 B: 60.80.100 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |
| CTC-650 | A: 250,325 B: 250,325 | Đồng | Không Halogen.RoHS | 1 cái | |



















