0102030405
chi tiết sản phẩm
Sơ đồ dòng thông số kỹ thuật

Thông số sản phẩm
| Mã số mặt hàng | L | TRONG | Ngày bó hàng. | |
| Chất kết dính | Xô | |||
| TS-0607 | PTS-0607 | 25 | 20 | 6~7 |
| TS-0708 | PTS-0708 | 25 | 20 | 7~8 |
| TS-0910 | PTS-0910 | 30 | 24,5 | 9~ 10 |
| TS-1214 | PTS-1214 | 30 | 24,5 | 12~ 14 |
| TS-1618 | PTS-1618 | 30 | 24,5 | 16~ 18 |














