0102030405
Ống dẫn dây loại WEAR
chi tiết sản phẩm
Màu sản phẩm

Kích thước lỗ thoát

Thông số sản phẩm
| Số bài viết | Phần số | Wd.(W) | Chiều cao (H) | Rộng(L) | Hẹp(H) | Độ dày (T) | Chiều dài | Vật liệu | Kiểu gắn kết | Thông số kỹ thuật đạt yêu cầu | Màu sắc |
| W0101.002.0001 | TAI2020 | 20 | 20 | L | H | 1.2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0002 | TAI1525 | 15 | 25 | L | H | 1.2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0003 | TAI2025 | 20 | 25 | L | H | 1,25 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0004 | TAI2525 | 25 | 25 | L | H | 1,32 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0005 | TAI3025 | 30 | 25 | L | H | 1.4 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0006 | TAI4025 | 40 | 25 | L | H | 1,5 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0007 | TAI5025 | 50 | 25 | L | H | 1,5 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0008 | TAI2030 | 20 | 30 | L | H | 1.4 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0009 | TAI2530 | 25 | 30 | L | H | 1.4 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0010 | TAI3030 | 30 | 30 | L | H | 1.4 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0011 | TAI3530 | 35 | 30 | L | H | 1,5 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0012 | TAI4030 | 40 | 30 | L | H | 1,45 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0013 | TAI3333 | 33 | 33 | L | H | 1,5 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0014 | TAI2535 | 25 | 35 | L | H | 1.4 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0015 | TAI3535 | 35 | 35 | L | H | 1,5 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0016 | TAI5035 | 50 | 35 | L | H | 1,53 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0017 | TAI2540 | 25 | 40 | L | H | 1.6 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0018 | TAI4040 | 40 | 40 | L | H | 1,62 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0019 | TAI6040 | 60 | 40 | L | H | 1,74 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0020 | TAI8040 | 80 | 40 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0021 | TAI2545 | 25 | 45 | L | H | 1,76 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0022 | TAI3345 | 33 | 45 | L | H | 1,62 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0023 | TAI4545 | 45 | 45 | L | H | 1,64 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0024 | TAI6545 | 65 | 45 | L | H | 1,76 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0025 | TAI2550 | 25 | 50 | L | H | 1,56 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0026 | TAI3050 | 30 | 50 | L | H | 1.7 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0027 | TAI3550 | 35 | 50 | L | H | 1,65 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0028 | TAI4050 | 40 | 50 | L | H | 1,64 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0029 | TAI4550 | 45 | 50 | L | H | 1,73 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0030 | TAI5050 | 50 | 50 | L | H | 1,76 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0031 | TAI5550 | 55 | 50 | L | H | 1.8 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0032 | TAI6050 | 60 | 50 | L | H | 1,75 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0033 | TAI8050 | 80 | 50 | L | H | 1,82 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0034 | TAI10050 | 100 | 50 | L | H | 2,25 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0035 | TAI2560 | 25 | 60 | L | H | 1.7 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0036 | TAI3060 | 30 | 60 | L | H | 1,75 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0037 | TAI3560 | 35 | 60 | L | H | 1.81 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0038 | TAI4060 | 40 | 60 | L | H | 1,85 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0039 | TAI4560 | 45 | 60 | L | H | 1,92 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0040 | TAI5060 | 50 | 60 | L | H | 1,82 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0041 | TAI5560 | 55 | 60 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0042 | TAI6060 | 60 | 60 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0043 | TAI8060 | 80 | 60 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0044 | TAI10060 | 100 | 60 | L | H | 2.3 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0045 | TAI7264 | 72 | 64 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0046 | TAI2565 | 25 | 65 | L | H | 1.8 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0047 | TAI3365 | 33 | 65 | L | H | 1.8 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0048 | TAI4565 | 45 | 65 | L | H | 2.1 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0049 | TAI6565 | 65 | 65 | L | H | 1.8 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0050 | TAI2575 | 25 | 75 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0051 | TAI5075 | 50 | 75 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0052 | TAI7575 | 75 | 75 | L | H | 2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0053 | TAI10075 | 100 | 75 | L | H | 2.2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0054 | TAI2580 | 25 | 80 | L | H | 1.8 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0055 | TAI3080 | 30 | 80 | L | H | 2.1 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0056 | TAI3580 | 35 | 80 | L | H | 2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0057 | TAI4080 | 40 | 80 | L | H | 2.2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0058 | TAI4580 | 45 | 80 | L | H | 1.8 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0059 | TAI5080 | 50 | 80 | L | H | 1,85 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CE | Xám |
| W0101.002.0060 | TAI5580 | 55 | 80 | L | H | 1,86 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0061 | TAI6080 | 60 | 80 | L | H | 1.9 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0062 | TAI8080 | 80 | 80 | L | H | 1,96 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0063 | TAI1008 | 100 | 80 | L | H | 2.2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0064 | 0EAR12080 | 120 | 80 | L | H | 2.2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0065 | TAI14080 | 140 | 80 | L | H | 2,35 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0066 | TAI25100 | 25 | 100 | L | H | 2 | 2M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0067 | TAI33100 | 33 | 100 | L | H | 2.14 | 3M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0068 | TAI40100 | 40 | 101 | L | H | 2.31 | 4M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0069 | TAI48100 | 48 | 102 | L | H | 2,25 | 5M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0070 | TAI50100 | 50 | 103 | L | H | 2.2 | 6M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0071 | TAI60100 | 60 | 104 | L | H | 2,25 | 7M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0072 | TAI70100 | 70 | 105 | L | H | 2.3 | 8M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0073 | TAI75100 | 75 | 106 | L | H | 2.3 | 9M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0074 | TAI80100 | 80 | 107 | L | H | 2.3 | 10M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0075 | TAI100100 | 100 | 108 | L | H | 2,25 | 11M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0076 | TAI120100 | 120 | 109 | L | H | 2,25 | 12M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |
| W0101.002.0077 | TAI160100 | 160 | 110 | L | H | 2,45 | 13M/cái | Nhựa PVC | Đinh tán/Vít cố định | UL/RoHS/REACH/CEXám | Xám |














