Leave Your Message
Ống dẫn dây dẫn không halogen ít khói loại WHF

Ống dẫn dây điện

Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Ống dẫn dây dẫn không halogen ít khói loại WHF

Chất liệu: Ít khói, không chứa halogen, không độc hại, không chứa chì, an toàn với môi trường, PC+ABS. Xếp hạng chống cháy 94V-0 được UL phê duyệt, nhiệt độ hoạt động từ -40 đến 90℃.

Cấu trúc: Có lỗ ở cả hai bên thành, ống dẫn dây được hoàn thiện với đế và nắp.

Tính năng 1: Nhựa nhiệt dẻo cách điện, chống sốc và tự dập tắt. Phù hợp với EN50085-2-3. Tuân thủ DIN 43659 RoHS.

Tính năng 2: Ống dẫn dây không halogen đặc biệt thích hợp để lắp đặt tại các nhà ga, sân bay, tòa nhà công cộng, bệnh viện, tàu điện ngầm và các yêu cầu về hệ thống dây điện cho ống dẫn dây không halogen.

Tính năng 3: Đường dán nhãn, có hai đường kẻ được đánh dấu trên bìa để dán nhãn gọn gàng

Màu sắc: Màu tiêu chuẩn Xám RAL7042, Màu đặc biệt Trắng RAL9003, Đen, Xanh lam RAL5017.

Lưu ý: Màu sắc, kích thước, chiều dài đặc biệt theo yêu cầu với số lượng hợp lý.

    chi tiết sản phẩm

    Màu sản phẩm

    Bản sao màu.jpg

    Kích thước lỗ thoát

    Kích thước.jpg

    Thông số sản phẩm

    Bài viết số Phần số Wd.(W) Chiều cao (H) Rộng(L) Hẹp(S) Chiều dài Vật liệu Kiểu gắn kết Thông số kỹ thuậtMet Màu sắc
    W0101.004.0001 WHF3535 35 35 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0002 WHF2540 25 40 L L 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0003 WHF4040 40 40 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0004 WHF6040 60 40 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0005 WHF8040 80 40 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0006 WHF3550 35 50 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0007 WHF5050 50 50 S S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0008 WHF8050 80 50 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0010 WHF2560 25 60 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0009 WHF3060 25 60 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0011 WHF4060 40 60 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0012 WHF6060 60 60 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0013 WHF8060 80 60 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0028 WHF12060 120 60 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0026 WHF2580 25 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0027 WHF3080 30 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0014 WHF3580 35 80 L 5 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0015 WHF4080 40 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0029 WHF4580 45 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0016 WHF5080 50 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0017 WHF6080 60 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0018 WHF8080 80 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0019 WHF10080 100 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0020 WHF12080 120 80 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0030 WHF33100 33 100 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0021 WHF40100 40 100 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0022 WHF50100 50 100 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0023 WHF60100 60 100 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0024 WHF75100 70 100 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt
    W0101.004.0025 WHF100100 100 100 L S 2M/cái PC+ABS Vặn vít EN45545/DIN5510-2/CE Xám nhạt